Bảng tỷ giá bán ngoại tệ ngân hàng Vietcombank được cập nhật mới nhất tại Hội Sở Chính

Tra cứu vớt thêm lịch sử tỷ giá bán Vietcombank trên đây.


Mã ngoại tệ Tên nước ngoài tệ cài đặt vào chuyển khoản xuất kho
*
USD
*
AUD
*
CAD
*
CHF
*
EUR
*
GBP
*
JPY
*
SGD
*
THB
*
MYR
*
DKK
*
HKD
*
INR
*
KRW
*
KWD
*
NOK
*
RUB
*
SAR
*
SEK
*

Bài viết liên quan

ĐÔ LA MỸ 22,650 22,680 22,960
ĐÔ LA ÚC 15,984 16,145 16,666
ĐÔ CANADA 17,358.85 17,534.19 18,099.93
FRANCE THỤY SĨ 24,018.17 24,260.78 25,043.54
EURO 24,845.85 25,096.82 26,238.36
BẢNG ANH 29,748.32 30,048.8 31,018.32
YÊN NHẬT 191.91 193.85 203.15
ĐÔ SINGAPORE 16,427.88 16,593.82 17,129.21
BẠT THÁI LAN 620.22 689.13 715.65
RINGGIT MÃ LAY - 5,376.74 5,494.99
KRONE ĐAN MẠCH - 3,364.05 3,493.5
ĐÔ HONGKONG 2,848.34 2,877.11 2,969.94
RUPI ẤN ĐỘ - 301.92 314.05
WON HÀN QUỐC 16.4 18.23 19.99
KUWAITI DINAR - 75,171.76 78,190.93
KRONE mãng cầu UY - 2,491.41 2,597.65
RÚP NGA - 273.75 305.31
SAUDI RIAL - 6,065.28 6,308.88
KRONE THỤY ĐIỂN - 2,347.97 2,448.1