Mã nước ngoài tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá cài Tỷ giá cả tiền mặt chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,860.00 22,880.00 23,060.00
AUD ĐÔ LA ÚC 16,169.00 16,275.00 16,549.00
CAD ĐÔ CANADA 17,836.00" 17,944.00 18,210.00
CHF FRANCE THỤY SĨ - 24,693.00 -
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,653.00 25,756.00 26,138.00
GBP BẢNG ANH - 30,155.00 -
HKD ĐÔ HONGKONG - - -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 200.10 201.11 204.09
KRW WON HÀN QUỐC - 19.42 -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE mãng cầu UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,604.00 16,713.00 16,961.00
THB BẠT THÁI LAN - 678.00 -

giá chỉ vàng bây giờ sở hữu vào đẩy ra SJC hcm 1-10L SJC thủ đô DOJI sài gòn DOJI tp hà nội PNJ hồ chí minh PNJ thủ đô Phú Qúy SJC Bảo Tín Minh Châu mày Hồng ngân hàng xuất nhập khẩu eximbank ngân hàng á châu SCB TPBANK GOLD
60,550 61,250
60,550 61,270
60,600150 61,20050
60,50050 61,15050
60,550 61,250
60,760110 61,23020
60,700 61,20050
60,75040 61,18050
60,70050 61,000150
60,70050 61,20050
60,55050 61,15050
60,850150 61,350150
60,50050 61,15050
Cập nhật thời hạn thực 24/24

*

Tạp chí điện tử đơn vị đầu tư